Herhangi bir kelime yazın!

"nutmeg" in Vietnamese

nhục đậu khấu

Definition

Một loại gia vị làm từ hạt của cây nhiệt đới, thường dùng trong nấu nướng và làm bánh với hương vị ngọt và ấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ chỉ gia vị trong bếp. Gặp trong món bánh ngọt, món mặn. Không nhầm với từ 'nut' hay 'meg'. Khi nói về lượng, có thể dùng 'một nhúm nhục đậu khấu'.

Examples

Add a little nutmeg to the cake.

Thêm một ít **nhục đậu khấu** vào bánh nhé.

I bought ground nutmeg at the market.

Tôi đã mua **nhục đậu khấu** xay ở chợ.

My mom uses nutmeg in her cookies.

Mẹ tôi dùng **nhục đậu khấu** trong bánh quy của bà ấy.

A pinch of nutmeg really brings out the flavor in mashed potatoes.

Một nhúm **nhục đậu khấu** làm món khoai tây nghiền ngon hơn hẳn.

Some people sprinkle nutmeg on top of their coffee for extra aroma.

Một số người rắc **nhục đậu khấu** lên cà phê để tăng hương thơm.

That sauce tastes amazing—you put nutmeg in it, right?

Nước sốt này ngon tuyệt—bạn đã cho **nhục đậu khấu** vào đúng không?