"nuthatch" in Vietnamese
Definition
Chim trèo cây là một loài chim nhỏ, chủ yếu sống ở Bắc bán cầu, thường leo lên xuống thân và cành cây để tìm côn trùng hoặc hạt.
Usage Notes (Vietnamese)
“Chim trèo cây” chỉ dùng để chỉ loài chim này, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh xem chim hoặc nói về thiên nhiên. Có thể kết hợp với các tính từ để nói về từng loài cụ thể như 'chim trèo cây ngực trắng'.
Examples
The nuthatch climbed down the tree headfirst.
**Chim trèo cây** leo xuống thân cây bằng đầu trước.
A nuthatch looks for insects in the bark.
Một **chim trèo cây** tìm côn trùng trong vỏ cây.
I saw a nuthatch in my garden yesterday.
Hôm qua tôi thấy một **chim trèo cây** trong vườn nhà mình.
Have you heard the sound a nuthatch makes? It's quite unique!
Bạn đã từng nghe tiếng **chim trèo cây** kêu chưa? Âm thanh rất đặc biệt!
Unlike woodpeckers, the nuthatch doesn't use its tail for support when climbing.
Khác với chim gõ kiến, **chim trèo cây** không dùng đuôi để giữ khi leo.
The park is a great spot to watch nuthatches hop from tree to tree.
Công viên là nơi tuyệt vời để xem **chim trèo cây** nhảy từ cây này sang cây khác.