Herhangi bir kelime yazın!

"nurture" in Vietnamese

nuôi dưỡngbồi đắp

Definition

Chăm sóc và hỗ trợ để ai đó hoặc điều gì đó phát triển tốt, thường dùng cho con cái, ý tưởng hoặc tài năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc. Áp dụng cho người, ý tưởng, tài năng, quan hệ. Phân biệt với 'nature' (bẩm sinh).

Examples

Parents try to nurture their children's dreams.

Cha mẹ cố gắng **nuôi dưỡng** ước mơ của con mình.

Teachers nurture a love of learning in their students.

Giáo viên **bồi đắp** tình yêu học tập cho học sinh của mình.

It takes time and care to nurture a plant.

Cần thời gian và chăm sóc để **nuôi dưỡng** một cái cây.

If you nurture your talent, you'll go far.

Nếu bạn **nuôi dưỡng** tài năng của mình, bạn sẽ tiến xa.

Communities grow stronger when people nurture trust.

Cộng đồng trở nên vững mạnh khi mọi người **nuôi dưỡng** sự tin tưởng.

She worked hard to nurture her business from a small idea into success.

Cô ấy đã nỗ lực để **bồi đắp** doanh nghiệp từ một ý tưởng nhỏ thành công lớn.