Herhangi bir kelime yazın!

"nuptial" in Vietnamese

thuộc về hôn lễthuộc về hôn nhân

Definition

Liên quan đến hôn lễ hoặc đám cưới, thường dùng để chỉ các sự việc, đồ vật thuộc về lễ cưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản, pháp lý, khoa học hoặc lễ nghi như 'nuptial vows', 'nuptial ceremony'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

They booked a beautiful hall for their nuptial ceremony.

Họ đã đặt một hội trường tuyệt đẹp cho buổi lễ **thuộc về hôn lễ** của mình.

The nuptial vows were very touching.

Lời thề **thuộc về hôn lễ** rất cảm động.

There was a nuptial dance after the wedding.

Có một điệu nhảy **thuộc về hôn lễ** sau đám cưới.

The couple spared no expense on their nuptial celebration, inviting family from all over the world.

Cặp đôi không tiếc tiền cho buổi tiệc **thuộc về hôn lễ** và mời họ hàng từ khắp nơi trên thế giới.

Many birds perform elaborate nuptial dances during the mating season.

Nhiều loài chim thực hiện những điệu nhảy **thuộc về hôn lễ** phức tạp trong mùa giao phối.

She wore her grandmother’s necklace as her "something old" for the nuptial tradition.

Cô ấy đeo chiếc vòng cổ của bà như 'một vật cũ' cho truyền thống **thuộc về hôn lễ**.