"number one" in Vietnamese
Definition
'Số một' chỉ vị trí đầu tiên, quan trọng nhất hoặc tốt nhất. Trong cách nói thông thường, đặc biệt cho trẻ em, còn ám chỉ việc đi tiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi nói về 'tốt nhất', 'quan trọng nhất' (ví dụ: 'ưu tiên số một'). Phổ biến trong âm nhạc, thể thao, hoặc thứ tự ưu tiên cá nhân. Trẻ em dùng 'đi số một' để nói đi tiểu.
Examples
This song is number one in the charts.
Bài hát này đang **số một** trên bảng xếp hạng.
My mom is my number one supporter.
Mẹ là người ủng hộ tôi **số một**.
You should always wash your hands after doing number one.
Bạn luôn nên rửa tay sau khi **đi số một**.
If you want to be number one, you have to train hard every day.
Nếu bạn muốn trở thành **số một**, bạn phải tập luyện chăm chỉ mỗi ngày.
Her happiness is my number one priority right now.
Hạnh phúc của cô ấy là ưu tiên **số một** của tôi lúc này.
I can't talk, my kid needs to go number one real quick.
Tôi không nói chuyện được, con tôi cần đi **số một** nhanh.