Herhangi bir kelime yazın!

"nuked" in Vietnamese

bị phá hủy bởi bom hạt nhânhâm nóng nhanh (bằng lò vi sóng)

Definition

Chỉ việc bị phá hủy hoàn toàn (đặc biệt là do bom hạt nhân) hoặc hâm nóng thức ăn rất nhanh bằng lò vi sóng. Nhất là trong văn nói khi nói về việc làm nóng đồ ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thân mật; chủ yếu dùng khi nói hâm nóng món ăn ('nuked my lunch'). Trong trò chơi, 'nuked' có nghĩa là bị hạ đo ván nhanh chóng.

Examples

He nuked his dinner in the microwave.

Anh ấy đã **quay** bữa tối của mình trong lò vi sóng.

The city was almost completely nuked in the war.

Thành phố gần như bị **phá hủy hoàn toàn** trong chiến tranh.

I accidentally nuked the soup for too long.

Tôi đã **quay** súp quá lâu vì vô ý.

My leftovers tasted weird after being nuked for two minutes.

Đồ ăn còn lại của tôi có vị lạ sau khi được **quay** hai phút.

That team got absolutely nuked in the finals.

Đội đó đã bị **hạ đo ván hoàn toàn** ở trận chung kết.

I was in a rush and just nuked my coffee instead of making a fresh pot.

Tôi vội nên chỉ **quay** cà phê thay vì pha mới.