"nudists" in Vietnamese
Definition
Những người chọn không mặc quần áo trong các tình huống xã hội hoặc công cộng vì cho rằng như vậy là tự nhiên hoặc thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong văn nói, trong các ngữ cảnh như 'bãi biển cho người khỏa thân'. Không nhầm lẫn với 'nudity' (tình trạng khỏa thân); 'người theo chủ nghĩa khỏa thân' luôn chỉ đến người.
Examples
There are special beaches for nudists.
Có những bãi biển đặc biệt cho **người theo chủ nghĩa khỏa thân**.
Many nudists believe it is healthy to be nude outdoors.
Nhiều **người theo chủ nghĩa khỏa thân** cho rằng khỏa thân ngoài trời tốt cho sức khỏe.
Some parks have areas for nudists only.
Một số công viên có khu vực chỉ dành cho **người theo chủ nghĩa khỏa thân**.
I've never met any nudists before visiting Europe.
Trước khi đến châu Âu, tôi chưa từng gặp bất kỳ **người theo chủ nghĩa khỏa thân** nào.
The hotel next to the beach welcomes nudists from all over the world.
Khách sạn cạnh bãi biển chào đón **người theo chủ nghĩa khỏa thân** từ khắp nơi trên thế giới.
Some people are curious about nudists, but others feel uncomfortable around them.
Một số người tò mò về **người theo chủ nghĩa khỏa thân**, nhưng người khác lại cảm thấy không thoải mái khi ở gần họ.