Herhangi bir kelime yazın!

"nucleic" in Vietnamese

nucleic

Definition

'Nucleic' chỉ những gì liên quan đến acid nucleic, như DNA và RNA, là các phân tử quan trọng trong tế bào sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ 'nucleic acid', chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học.

Examples

DNA and RNA are both nucleic acids.

DNA và RNA đều là acid **nucleic**.

Scientists study nucleic acids to understand genetics.

Các nhà khoa học nghiên cứu acid **nucleic** để hiểu di truyền học.

Viruses can carry nucleic acid inside them.

Virus có thể mang acid **nucleic** bên trong chúng.

Their research focuses on creating synthetic nucleic acids.

Nghiên cứu của họ tập trung tạo ra acid **nucleic** tổng hợp.

A nucleic acid test is often used to detect certain viruses.

Xét nghiệm acid **nucleic** thường được dùng để phát hiện một số loại virus.

You’ll often hear about nucleic acids in biology class.

Bạn sẽ thường nghe về acid **nucleic** trong lớp sinh học.