"nuclei" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'hạt nhân'; chỉ trung tâm của tế bào trong sinh học hoặc phần trung tâm của nguyên tử trong vật lý. Cũng có thể dùng để chỉ phần cốt lõi, quan trọng nhất của một sự vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong các bài khoa học về sinh học hoặc vật lý. Đôi khi cũng được dùng để chỉ phần cốt lõi của sự vật.
Examples
Human cells have nuclei that control their functions.
Các tế bào người có **hạt nhân** kiểm soát chức năng của chúng.
Atoms have nuclei in their centers.
Nguyên tử có **hạt nhân** ở trung tâm.
Some fungi have multiple nuclei in each cell.
Một số loại nấm có nhiều **hạt nhân** trong mỗi tế bào.
The scientist compared the shapes of the nuclei under a microscope.
Nhà khoa học so sánh hình dạng của các **hạt nhân** dưới kính hiển vi.
After the experiment, many of the cell nuclei became visible.
Sau thí nghiệm, nhiều **hạt nhân** của tế bào đã trở nên rõ ràng.
In physics, understanding atomic nuclei helps explain how the universe works.
Trong vật lý, hiểu về **hạt nhân** nguyên tử giúp giải thích cách vũ trụ hoạt động.