Herhangi bir kelime yazın!

"nuances" in Vietnamese

sắc thái

Definition

Những khác biệt nhỏ hoặc tinh tế về ý nghĩa, cảm xúc, hay chi tiết làm cho điều gì đó trở nên đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nuances' thường dùng dạng số nhiều, xuất hiện trong văn cảnh học thuật, nghệ thuật, hoặc công việc, như 'the nuances of language', 'cultural nuances.' Không dùng cho những sự khác biệt lớn, rõ ràng.

Examples

She explained the nuances of the new rule to us.

Cô ấy đã giải thích cho chúng tôi những **sắc thái** của quy định mới.

Learning a language means understanding its nuances.

Học một ngôn ngữ là hiểu được những **sắc thái** của nó.

The artist captured the nuances of light and shadow.

Nghệ sĩ đã thể hiện được những **sắc thái** của ánh sáng và bóng tối.

If you don't catch the nuances in her tone, you might miss her real meaning.

Nếu bạn không nhận ra được **sắc thái** trong giọng nói của cô ấy, bạn sẽ có thể bỏ lỡ ý nghĩa thật sự.

There are many cultural nuances that outsiders don't notice.

Có nhiều **sắc thái** văn hóa mà người ngoài không nhận ra.

His performance was good, but he missed a few important nuances of the character.

Màn trình diễn của anh ấy tốt, nhưng anh ấy đã bỏ lỡ một vài **sắc thái** quan trọng của nhân vật.