"nuanced" in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó có những chi tiết nhỏ, nhiều lớp nghĩa hoặc sắc thái phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, ví dụ: 'lập luận có sắc thái', 'hiểu biết sâu sắc'. Khác với chỉ 'tinh tế', từ này nói đến chiều sâu và sự đa dạng trong ý nghĩa.
Examples
Her opinion on the topic was very nuanced.
Ý kiến của cô ấy về chủ đề này rất **có sắc thái**.
The artist's work is full of nuanced details.
Tác phẩm của nghệ sĩ này có rất nhiều chi tiết **có sắc thái**.
A nuanced answer shows you understand all sides.
Một câu trả lời **có sắc thái** cho thấy bạn hiểu mọi khía cạnh.
It's hard to have a nuanced discussion online because people sometimes miss the small details.
Thật khó để có một cuộc thảo luận **có sắc thái** trên mạng vì mọi người dễ bỏ lỡ các chi tiết nhỏ.
She gave a really nuanced performance in that film, balancing humor and sadness perfectly.
Cô ấy đã có một màn trình diễn **có sắc thái** trong bộ phim đó, cân bằng hoàn hảo giữa hài hước và buồn bã.
If you want to write a good review, try to be nuanced instead of just saying you liked or disliked it.
Nếu muốn viết một bài nhận xét hay, hãy cố **có sắc thái** thay vì chỉ nói thích hay không thích.