"ns" in Vietnamese
Definition
'ns' là từ viết tắt thường dùng trong chat online, có nghĩa là 'không chắc', 'không rõ', hoặc 'không biết' (giống nghĩa 'no sé' trong tiếng Tây Ban Nha/ Bồ Đào Nha). Dùng khi bạn không chắc chắn về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trên mạng hoặc khi nhắn tin, rất không trang trọng; không dùng trong môi trường chuyên nghiệp. Thường gặp ở giới trẻ, chủ yếu mang nghĩa 'không chắc' hoặc 'không biết'.
Examples
Sorry, ns about the meeting time.
Xin lỗi, **ns** về thời gian họp.
Who is coming tonight? ns.
Ai sẽ đến tối nay? **ns**.
Do you know the answer? ns.
Bạn biết câu trả lời không? **ns**.
Hey, ns if I can make it to your party yet.
Này, mình vẫn **ns** có đi được tiệc của bạn không nhé.
They asked me about it, but I just said 'ns'.
Họ hỏi tôi về chuyện đó, tôi chỉ trả lời "**ns**" thôi.
I'm getting so many questions at once—ns for half of them!
Có quá nhiều câu hỏi một lúc—một nửa thì mình chỉ biết '**ns**' thôi!