"now you're cooking" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để khen ngợi ai đó khi họ bắt đầu làm đúng hoặc làm tốt sau một thời gian cố gắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật giữa thầy cô, bạn bè. Không liên quan đến nấu ăn thực sự, mà chỉ việc đã làm tốt.
Examples
Now you're cooking! You finally solved the puzzle.
**Bây giờ bạn làm tốt rồi**! Cuối cùng bạn đã giải được câu đố.
Great job! Now you're cooking with your math homework.
Tuyệt lắm! Bài tập toán của bạn **giờ thì bạn làm đúng rồi**.
Try that move again. Yes, now you're cooking!
Thử lại động tác đó đi. Đúng rồi, **bây giờ bạn làm tốt rồi**!
After an hour of mistakes, he finally got it right. I said, "Now you're cooking!"
Sau một giờ sai sót, cuối cùng cậu ấy làm đúng. Tôi nói: "**Bây giờ bạn làm tốt rồi**!"
You were struggling, but now you're cooking—keep it up!
Bạn đã vất vả, nhưng **giờ thì bạn làm đúng rồi**—hãy cố lên nhé!
That's it! Now you're cooking—let's see what else you can do.
Đúng rồi! **Giờ thì bạn làm đúng rồi**—để xem bạn còn làm gì được nữa.