"now what" in Vietnamese
Definition
Khi gặp chuyện bất ngờ hay rắc rối, dùng để hỏi nên làm gì tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường diễn tả sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc chán nản. Hay được dùng độc lập sau khi có điều gì ngoài ý muốn.
Examples
The bus left without us. Now what?
Xe buýt đã đi mất rồi, bỏ chúng ta lại. **Bây giờ thì sao**?
I dropped my phone in water. Now what should I do?
Tôi làm rơi điện thoại xuống nước. **Giờ làm gì đây**?
We finished the project early. Now what?
Chúng tôi làm xong dự án sớm. **Giờ làm gì đây**?
Oh great, my car won’t start. Now what?
Ui trời, xe tôi không nổ máy được. **Bây giờ thì sao**?
He just quit the team without notice. Now what are we supposed to do?
Anh ấy bỏ đội mà không báo trước. **Giờ làm gì đây**?
We’re lost in the city! Now what?
Chúng ta bị lạc ở thành phố rồi! **Bây giờ thì sao**?