Herhangi bir kelime yazın!

"novellas" in Vietnamese

tiểu thuyết vừa

Definition

Tiểu thuyết vừa là tác phẩm văn học có độ dài trung bình, dài hơn truyện ngắn nhưng ngắn hơn tiểu thuyết dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực văn học hơn là giao tiếp hàng ngày. Khác với 'tiểu thuyết' (rất dài) và 'truyện ngắn' (rất ngắn); thường chỉ có một cốt truyện chính.

Examples

She enjoys reading novellas in her free time.

Cô ấy thích đọc **tiểu thuyết vừa** vào thời gian rảnh.

The library has a special section for novellas.

Thư viện có một khu vực riêng dành cho **tiểu thuyết vừa**.

Many famous authors have written novellas.

Nhiều tác giả nổi tiếng đã viết **tiểu thuyết vừa**.

If you don’t have time for a long book, try reading some novellas instead.

Nếu bạn không có thời gian cho một cuốn sách dài, hãy thử đọc một vài **tiểu thuyết vừa**.

Some novellas are so powerful, they leave a bigger impact than a full novel.

Một số **tiểu thuyết vừa** còn gây ấn tượng mạnh hơn cả tiểu thuyết dài.

Last summer, I discovered a collection of classic novellas while traveling.

Mùa hè năm ngoái, tôi đã phát hiện ra một tập hợp các **tiểu thuyết vừa** kinh điển khi đi du lịch.