Herhangi bir kelime yazın!

"novelists" in Vietnamese

nhà tiểu thuyết

Definition

Nhà tiểu thuyết là người chuyên viết tiểu thuyết, những câu chuyện dài thường được xuất bản thành sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'nhà tiểu thuyết' cho người viết tiểu thuyết, không dùng cho tác giả truyện ngắn. Thường kết hợp với từ như 'nổi tiếng', 'trẻ', 'đương đại'.

Examples

Many famous novelists struggled to get their first book published.

Nhiều **nhà tiểu thuyết** nổi tiếng từng gặp khó khăn khi xuất bản cuốn sách đầu tiên.

Some novelists base their characters on real people they know.

Một số **nhà tiểu thuyết** xây dựng nhân vật dựa trên những người họ quen biết.

Many novelists become famous for their unique stories.

Nhiều **nhà tiểu thuyết** trở nên nổi tiếng nhờ những câu chuyện độc đáo của họ.

Some novelists write historical fiction.

Một số **nhà tiểu thuyết** viết tiểu thuyết lịch sử.

Young novelists often start with short stories.

Nhiều **nhà tiểu thuyết** trẻ thường bắt đầu bằng truyện ngắn.

Modern novelists use social themes to connect with readers.

**Nhà tiểu thuyết** hiện đại sử dụng các chủ đề xã hội để kết nối với độc giả.