"nourishing" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ đồ ăn hoặc thứ gì đó cung cấp dưỡng chất cần thiết cho sức khỏe, giúp bạn phát triển hoặc khỏe mạnh. Đôi khi cũng dùng cho trải nghiệm hay mối quan hệ mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thức ăn tốt cho cơ thể như 'nourishing meal', 'nourishing soup'. Thỉnh thoảng dùng cho mối quan hệ hoặc trải nghiệm giúp tinh thần vững vàng hơn. Ý nghĩa cảm xúc, gần gũi hơn 'nutritious'.
Examples
She prepared a nourishing breakfast for her children.
Cô ấy chuẩn bị bữa sáng **bổ dưỡng** cho các con.
Vegetable soup is very nourishing.
Súp rau rất **bổ dưỡng**.
We need nourishing food to grow strong.
Chúng ta cần thực phẩm **bổ dưỡng** để khỏe mạnh hơn.
That was such a nourishing conversation—it really made me feel better.
Đó là một cuộc trò chuyện rất **bổ dưỡng** cho tâm hồn—tôi thấy khá hơn hẳn.
After hiking all day, we craved something hot and nourishing.
Sau một ngày leo núi, chúng tôi chỉ muốn ăn gì đó nóng và **bổ dưỡng**.
Her homemade stew is incredibly nourishing, especially on cold days.
Món hầm tự nấu của cô ấy cực kỳ **bổ dưỡng**, nhất là vào những ngày lạnh.