Herhangi bir kelime yazın!

"nourished" in Vietnamese

được nuôi dưỡngđược bồi bổ

Definition

Đã nhận được chất dinh dưỡng hoặc sự hỗ trợ cần thiết cho sức khỏe và phát triển. Đôi khi cũng dùng để nói về sự nuôi dưỡng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, động vật hoặc cây khi có đủ dinh dưỡng. Cũng có thể dùng cho sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Đi cùng 'well-' chỉ trạng thái đặc biệt tốt.

Examples

The baby is healthy and nourished.

Em bé khỏe mạnh và đã được **nuôi dưỡng** đầy đủ.

Plants must be nourished to grow well.

Cây phải được **nuôi dưỡng** thì mới phát triển tốt.

He looked nourished after spending weeks at home.

Anh ấy trông **được nuôi dưỡng** sau vài tuần ở nhà.

After a good meal, I finally felt nourished.

Sau bữa ăn ngon, cuối cùng tôi cảm thấy đã được **bồi bổ**.

She felt emotionally nourished by her friends’ support.

Cô ấy cảm thấy được **bồi bổ tinh thần** nhờ sự ủng hộ của bạn bè.

These stories have nourished my imagination since I was a child.

Những câu chuyện này đã **nuôi dưỡng** trí tưởng tượng của tôi từ nhỏ.