Herhangi bir kelime yazın!

"nought" in Vietnamese

không

Definition

“Không” là số 0, thường gặp trong toán học hoặc khi đọc số lớn tiếng, nhất là trong tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

“Không” thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh nghiêm túc. Cụm như “nought point five” = “không phẩy năm”. Trong giao tiếp thông thường hay dùng “số 0”.

Examples

The answer is nought.

Đáp án là **không**.

My score was nought in the game.

Điểm của tôi trong trò chơi là **không**.

Five minus five is nought.

Năm trừ năm bằng **không**.

The score was two to nought at halftime.

Tỷ số lúc nghỉ giữa trận là hai - **không**.

My chances of winning were next to nought.

Cơ hội chiến thắng của tôi gần như bằng **không**.

Call this number: oh eight nought seven three.

Gọi số này: không tám **không** bảy ba.