Herhangi bir kelime yazın!

"notwithstanding" in Vietnamese

mặc dùbất chấp

Definition

Diễn tả một việc xảy ra dù có điều gì đó ngăn cản hoặc gây khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách trang trọng; thường đặt đầu/cuối câu hoặc sau danh từ. Trong giao tiếp thường dùng 'dù', 'mặc dù', 'bất chấp'.

Examples

Notwithstanding the rain, we went for a walk.

**Mặc dù** trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

He finished the race, notwithstanding his injury.

Anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua **mặc dù** bị chấn thương.

Their plans went ahead, notwithstanding the difficulties.

Kế hoạch của họ vẫn tiếp tục **bất chấp** khó khăn.

Notwithstanding his age, he keeps up with younger players.

**Mặc dù** lớn tuổi, ông ấy vẫn bắt kịp các cầu thủ trẻ.

There were many problems; notwithstanding, the project succeeded.

Có nhiều vấn đề; **mặc dù vậy**, dự án vẫn thành công.

Notwithstanding what you said, I still believe she is right.

**Mặc dù** bạn nói gì, tôi vẫn tin cô ấy đúng.