"notion" in Vietnamese
Definition
Một ý tưởng, khái niệm hoặc quan niệm chung về điều gì đó, thường chưa phát triển đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cả nói và viết, nhất là trong các cụm như 'the notion that...'. Chỉ một ý tưởng hoặc suy nghĩ chưa chắc chắn, mang tính trừu tượng hơn 'idea'.
Examples
I had no notion of what he meant.
Tôi hoàn toàn không có **khái niệm** anh ấy muốn nói gì.
She rejected the notion that she was too young.
Cô ấy đã bác bỏ **khái niệm** rằng cô ấy còn quá trẻ.
The book gives a basic notion of space travel.
Cuốn sách mang đến một **khái niệm** cơ bản về du hành vũ trụ.
I can't support the notion that money fixes everything.
Tôi không thể ủng hộ **quan niệm** rằng tiền có thể giải quyết mọi thứ.
Where did you get that notion from?
Bạn lấy **khái niệm** đó từ đâu vậy?
He has this strange notion that everyone is judging him.
Anh ấy có một **ý niệm** kỳ lạ rằng mọi người đều đang phán xét anh.