Herhangi bir kelime yazın!

"notifying" in Vietnamese

thông báo

Definition

Báo cho ai đó biết một thông tin quan trọng một cách chính thức, thường qua tin nhắn, email hoặc thông báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'nói' hoặc 'báo cho biết'. Dùng nhiều trong trao đổi công việc, pháp lý, hoặc trường học. Hay đi với 'notify of', 'notify about', 'notify someone that'. Dạng bị động: 'Bạn được thông báo...'.

Examples

She is notifying her boss about the meeting.

Cô ấy đang **thông báo** cho sếp về cuộc họp.

The company is notifying customers of the change.

Công ty đang **thông báo** cho khách hàng về sự thay đổi.

Doctors are notifying patients of their test results.

Bác sĩ đang **thông báo** kết quả xét nghiệm cho bệnh nhân.

They’re notifying us by email if deliveries are late.

Họ sẽ **thông báo** cho chúng tôi qua email nếu giao hàng bị chậm.

Are you notifying everyone about the schedule change or should I do it?

Bạn có đang **thông báo** cho mọi người về việc đổi lịch không, hay để tôi làm?

Thanks for notifying me—otherwise, I would've missed the deadline.

Cảm ơn vì đã **thông báo** với tôi, nếu không tôi đã bỏ lỡ hạn chót rồi.