Herhangi bir kelime yazın!

"notify about" in Vietnamese

thông báo về

Definition

Thông báo chính thức cho ai đó về một điều gì đó, thường là bằng văn bản hoặc theo cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'nói' hoặc 'báo cho biết'. Thường dùng trong thư từ chính thức hoặc văn bản. 'about' đi sau để nêu nội dung. Không dùng trong nói chuyện thân mật.

Examples

Please notify me about any changes.

Vui lòng **thông báo** cho tôi **về** bất kỳ thay đổi nào.

The company will notify you about your interview date.

Công ty sẽ **thông báo** cho bạn **về** ngày phỏng vấn.

Did she notify you about the new rules?

Cô ấy đã **thông báo** cho bạn **về** các quy tắc mới chưa?

I'll notify you about the results as soon as I hear anything.

Tôi sẽ **thông báo** cho bạn **về** kết quả ngay khi tôi biết tin.

HR will notify everyone about the new policy tomorrow.

Ngày mai phòng nhân sự sẽ **thông báo** cho mọi người **về** chính sách mới.

Did they ever notify you about the delivery delay?

Họ đã bao giờ **thông báo** cho bạn **về** việc giao hàng bị trễ chưa?