Herhangi bir kelime yazın!

"nothing to sneeze at" in Vietnamese

không phải chuyện nhỏkhông thể xem nhẹ

Definition

Đây là điều quan trọng hoặc có giá trị, không thể bỏ qua hay xem thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không chính thức để nhấn mạnh một điều gì đó đáng kể hơn tưởng tượng, như lương, thưởng hay thành tích. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Winning second place is nothing to sneeze at.

Đạt giải nhì là **không phải chuyện nhỏ**.

This job offer is nothing to sneeze at.

Lời mời làm việc này **không thể xem nhẹ**.

A $500 bonus is nothing to sneeze at.

Thưởng $500 là **không phải chuyện nhỏ**.

She already speaks three languages, which is nothing to sneeze at.

Cô ấy đã nói được ba ngôn ngữ, điều đó **không thể xem nhẹ**.

It’s only a part-time job, but the pay is nothing to sneeze at.

Chỉ là việc bán thời gian thôi, nhưng lương **không phải chuyện nhỏ**.

Twice as many people attended this year—that's nothing to sneeze at!

Năm nay có gấp đôi người tham dự—đó **không phải chuyện nhỏ**!