Herhangi bir kelime yazın!

"nothing if not" in Vietnamese

không gì khác ngoàithực sự

Definition

Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật của ai hoặc cái gì đó. Có thể còn những đặc điểm khác, nhưng đặc điểm này là rõ ràng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, dùng để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật. Không dùng cho mô tả bình thường; chỉ nên dùng khi muốn nhấn mạnh.

Examples

He is nothing if not reliable.

Anh ấy **không gì khác ngoài** đáng tin cậy.

The festival was nothing if not colorful.

Lễ hội **thực sự** đầy màu sắc.

Their solution was nothing if not creative.

Giải pháp của họ **thực sự** sáng tạo.

If there's one thing you can say about him, he's nothing if not determined.

Nếu nói về anh ấy, anh ấy **thực sự** rất kiên định.

This city is nothing if not full of surprises.

Thành phố này **thực sự** đầy bất ngờ.

His explanation was nothing if not confusing.

Lời giải thích của anh ấy **thực sự** khó hiểu.