"noteworthy" in Vietnamese
Definition
Là điều quan trọng, thú vị hoặc khác thường khiến người ta phải chú ý đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, như: 'đáng chú ý thành tích', 'đáng chú ý sự khác biệt'. Chú ý, từ này nhấn mạnh về tầm quan trọng chứ không phải sự nổi tiếng.
Examples
Her performance in the exam was noteworthy.
Thành tích của cô ấy trong kỳ thi là **đáng chú ý**.
There is a noteworthy difference between the two plans.
Có một sự khác biệt **đáng chú ý** giữa hai kế hoạch.
It is noteworthy that he helped so many people.
**Đáng chú ý** là anh ấy đã giúp đỡ nhiều người như vậy.
One noteworthy thing about the city is its public art scene.
Một điều **đáng chú ý** ở thành phố này là cảnh nghệ thuật công cộng.
What’s noteworthy is how quickly the team adapted to the new system.
**Đáng chú ý** là việc đội đã thích nghi nhanh chóng với hệ thống mới như thế nào.
The most noteworthy change since last year has been in customer feedback.
Sự thay đổi **đáng chú ý** nhất kể từ năm ngoái là về phản hồi của khách hàng.