Herhangi bir kelime yazın!

"notables" in Vietnamese

nhân vật nổi tiếngngười có địa vị

Definition

Chỉ những người nổi bật, có danh tiếng hoặc địa vị cao trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Notables' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về những người có vị trí, danh tiếng, nhất là trên báo chí hoặc sự kiện.

Examples

Many notables attended the awards ceremony.

Nhiều **nhân vật nổi tiếng** đã tham dự lễ trao giải.

The city's notables were invited to the opening event.

**Những nhân vật nổi tiếng** của thành phố đã được mời tới sự kiện khai mạc.

She is one of the leading notables in her field.

Cô ấy là một trong những **nhân vật nổi tiếng** hàng đầu trong lĩnh vực của mình.

The dinner was filled with local notables, politicians, and artists.

Bữa tối có sự góp mặt của **nhân vật nổi tiếng** địa phương, các chính trị gia và nghệ sĩ.

The press always pays attention when the notables show up.

Báo chí luôn chú ý khi **nhân vật nổi tiếng** xuất hiện.

It was impressive to meet so many notables from different backgrounds in one place.

Thật ấn tượng khi được gặp nhiều **nhân vật nổi tiếng** từ các lĩnh vực khác nhau ở cùng một nơi.