Herhangi bir kelime yazın!

"not your first rodeo" in Vietnamese

tôi không phải lần đầutôi đã có kinh nghiệm

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng ai đó đã từng làm việc này nên có kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật và hài hước; thường dùng để tỏ ra tự tin với kinh nghiệm của mình. Hay dùng với phủ định: 'đây không phải lần đầu'.

Examples

Don't worry, this is not my first rodeo.

Đừng lo, **đây không phải lần đầu của tôi**.

She handled the situation like it was not her first rodeo.

Cô ấy xử lý tình huống như thể **không phải lần đầu**.

You can see it's not his first rodeo with these tasks.

Có thể thấy **đây không phải lần đầu anh ấy** làm những việc này.

Relax, it's not my first rodeo—I've done this plenty of times.

Bình tĩnh đi, **không phải lần đầu của tôi đâu**—tôi làm nhiều rồi.

Trust me, it's not your first rodeo—you'll know what to do.

Tin tôi đi, **đây không phải lần đầu của bạn**—bạn sẽ biết phải làm gì.

I've been through enough to say this is not my first rodeo.

Tôi đã trải qua đủ nhiều để nói **đây không phải lần đầu của tôi**.