"not up to snuff" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó không đạt tiêu chuẩn, nghĩa là nó không đủ tốt hoặc không được như mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, hơi cổ điển, hay dùng ở phủ định: 'not up to snuff'. Dùng khi đánh giá chất lượng công việc, sản phẩm hoặc ai đó không đủ tốt, không dùng cho lỗi nhỏ.
Examples
This report is not up to snuff.
Báo cáo này **không đạt tiêu chuẩn**.
The food here is not up to snuff.
Đồ ăn ở đây **không đủ tốt**.
Your homework was not up to snuff this week.
Bài tập về nhà của bạn tuần này **không đạt tiêu chuẩn**.
Sorry, your proposal just isn’t not up to snuff for this project.
Xin lỗi, đề xuất của bạn cho dự án này **không đủ tốt**.
He tried, but his performance just wasn’t not up to snuff tonight.
Anh ấy đã cố gắng, nhưng màn trình diễn tối nay **không đủ tốt**.
If my work’s ever not up to snuff, please tell me.
Nếu công việc của tôi có lúc nào đó **không đạt tiêu chuẩn**, hãy nói với tôi nhé.