"not to worry" in Vietnamese
Definition
Dùng để trấn an ai đó rằng mọi chuyện ổn và họ không cần lo lắng; giống như nói 'không sao' hay 'đừng lo'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nhẹ nhàng. Nói khi ai đó lo lắng, xin lỗi hay hơi bất an. Thường kết hợp với giải thích hoặc dùng riêng biệt.
Examples
Not to worry, I will take care of it.
**Đừng lo**, tôi sẽ lo việc đó.
The test is hard, but not to worry, you'll do fine.
Bài kiểm tra khó, nhưng **đừng lo**, bạn sẽ làm tốt mà.
Your phone is safe, not to worry.
Điện thoại của bạn an toàn, **đừng lo**.
Dropped your keys? Not to worry, I found them.
Bạn làm rơi chìa khóa à? **Không sao đâu**, tôi tìm thấy rồi.
Not to worry if you're late, we'll wait for you.
**Đừng lo** nếu bạn đến trễ, bọn mình sẽ đợi.
You forgot your lunch? Not to worry, I brought extra.
Bạn quên mang cơm à? **Đừng lo**, mình có mang thêm.