Herhangi bir kelime yazın!

"not tell a soul" in Vietnamese

không nói với aigiữ bí mật tuyệt đối

Definition

Hứa sẽ không nói cho bất kỳ ai biết về điều gì đó, giữ bí mật hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, nhấn mạnh lời hứa giữ bí mật. Thường dùng khi nói về bí mật, tâm sự hoặc bất ngờ; không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

I promise, I will not tell a soul about your secret.

Tớ hứa, tớ sẽ **không nói với ai** về bí mật của cậu.

She asked me to not tell a soul what happened.

Cô ấy nhờ tôi **không nói với ai** về chuyện đã xảy ra.

Please don't tell a soul about this surprise party.

Làm ơn **đừng nói với ai** về bữa tiệc bất ngờ này nhé.

You can trust me, I won't tell a soul.

Bạn có thể tin mình, mình **không nói với ai đâu**.

Don't worry, your secret is safe with me—I won't tell a soul.

Đừng lo, bí mật của bạn an toàn với mình—mình **không nói với ai** đâu.

Seriously, I won't tell a soul, not even my best friend.

Nghiêm túc đấy, mình **không nói với ai** đâu, ngay cả bạn thân nhất.