"not see any objection" in Vietnamese
Definition
Không có lý do hay lập luận nào để phản đối điều gì; cho rằng điều đó chấp nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này lịch sự, dùng trong môi trường công việc hoặc thảo luận: 'không thấy có gì phản đối'. Thường chỉ đồng ý nhẹ nhàng, không phải nhiệt tình.
Examples
I do not see any objection to your plan.
Tôi **không thấy có gì phản đối** kế hoạch của bạn.
They did not see any objection to the proposal.
Họ **không thấy có gì phản đối** đề xuất đó.
If no one sees any objection, we can start now.
Nếu không ai **thấy có gì phản đối**, chúng ta có thể bắt đầu.
Honestly, I don't see any objection if you want to join us.
Thật lòng mà nói, tôi **không thấy có gì phản đối** nếu bạn muốn tham gia với bọn tôi.
I didn't see any objection at yesterday's meeting, so we went ahead.
Tôi **không thấy có gì phản đối** ở cuộc họp hôm qua nên chúng tôi đã tiến hành.
If you don't see any objection, could you approve the request?
Nếu bạn **không thấy có gì phản đối**, bạn có thể duyệt đơn này không?