Herhangi bir kelime yazın!

"not quite" in Vietnamese

chưa hẳnchưa hoàn toàn

Definition

Diễn tả việc gì đó gần đúng nhưng chưa hoàn toàn đúng, hoàn thành hoặc đúng ý mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp để diễn đạt ý 'gần đúng, nhưng chưa hẳn'. Lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với phủ định hoàn toàn.

Examples

It is not quite 10 o'clock yet.

Hiện tại **chưa hẳn** là 10 giờ.

I'm not quite ready to leave.

Tôi **chưa hẳn** sẵn sàng để đi.

That's not quite what I meant.

Đó **chưa hoàn toàn** là điều tôi muốn nói.

The colors are similar, but not quite the same.

Màu sắc khá giống, nhưng **chưa hẳn** giống nhau.

Are you finished with the project? Not quite, there’s still a bit to do.

Bạn làm xong dự án chưa? **Chưa hẳn**, còn một chút nữa.

That answer is not quite right, try again.

Câu trả lời đó **chưa hẳn** đúng, thử lại nhé.