"not enough room to swing a cat" in Vietnamese
Definition
Cách diễn đạt hài hước nói rằng nơi nào đó chật hoặc đông đến nỗi không thể xoay trở được, thậm chí không đủ chỗ để quay một con mèo. Dùng nhấn mạnh sự chật chội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói/hài hước; không dùng trong văn bản chính thức. Không nói về mèo thật mà chỉ là nói quá về chỗ hẹp. Gần nghĩa với 'chật không có chỗ đứng'.
Examples
There's not enough room to swing a cat in this elevator.
Thang máy này **chật đến mức không xoay sở nổi**.
Their kitchen has not enough room to swing a cat.
Nhà bếp của họ **chật đến mức không xoay sở nổi**.
This tent has not enough room to swing a cat.
Lều này **chật đến mức không xoay sở nổi**.
Honestly, my apartment is so tiny—there's not enough room to swing a cat.
Thật sự, căn hộ của tôi nhỏ quá, **chật đến mức không xoay sở nổi**.
It was so packed at the party, there was not enough room to swing a cat.
Bữa tiệc đông quá, **chật đến mức không xoay sở nổi**.
Don't bother visiting—my office has not enough room to swing a cat these days.
Đừng sang thăm nữa—dạo này văn phòng tôi **chật đến mức không xoay sở nổi**.