Herhangi bir kelime yazın!

"not do any favors" in Vietnamese

không giúp ích gìkhông có lợi

Definition

Không hỗ trợ ai đó, đôi khi thậm chí còn khiến mọi thứ khó khăn hơn. Hay dùng để nói ai đó làm mà không mang lại lợi ích nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường có ý mỉa mai khi muốn nói hành động không có ích gì, thậm chí gây hại. Phổ biến trong cả văn nói trang trọng lẫn thân mật.

Examples

You are not doing any favors by shouting at him.

Bạn hét vào mặt anh ấy cũng **không giúp ích gì** cho anh ấy.

If you skip practice, you are not doing any favors to your team.

Nếu bạn bỏ tập, bạn **không giúp gì** cho đội của mình.

Eating too much sugar is not doing any favors to your health.

Ăn quá nhiều đường **không có lợi** cho sức khỏe của bạn.

Trust me, staying up all night is not doing any favors for your grades.

Tin mình đi, thức cả đêm **không giúp gì** cho điểm số của bạn đâu.

You think you're helping, but you're not doing any favors by fixing things without asking.

Bạn tưởng là mình đang giúp, nhưng tự ý sửa mà không hỏi thì **không giúp gì** đâu.

Honestly, your comments are not doing any favors to anyone in this situation.

Thật lòng, những bình luận của bạn trong tình huống này **không giúp ích gì cho ai** cả.