"not again" in Vietnamese
Definition
Dùng để bày tỏ sự bực bội hoặc khó chịu khi một điều không mong muốn lại xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong hội thoại thân mật, thường kèm theo giọng bực bội. Dùng để phản ánh hay nói với bản thân khi gặp rắc rối lặp lại.
Examples
Seriously? Not again—they canceled the train.
Thật sao? **Lại nữa à**—họ lại hủy chuyến tàu rồi.
Not again! This is the third time I've spilled my coffee today.
**Lại nữa à**! Hôm nay tôi làm đổ cà phê lần thứ ba rồi.
Not again! My phone battery is dead.
**Lại nữa à**! Pin điện thoại của tôi lại hết rồi.
Oh no, not again! It is raining.
Ôi không, **lại nữa à**! Lại mưa rồi.
Not again. My computer just crashed.
**Lại nữa à**. Máy tính tôi lại bị sập rồi.
Ugh, not again—I locked myself out of the house.
Trời ơi, **lại nữa à**—Tôi lại bị khóa ngoài cửa nhà.