Herhangi bir kelime yazın!

"not able to help" in Vietnamese

không thể giúpkhông giúp được

Definition

Nói về ai đó không thể giúp đỡ hoặc hỗ trợ vì không biết cách, không được phép hoặc không đủ khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để xin lỗi khi không thể hỗ trợ, kết hợp với lý do như 'vì tôi bận'. Trang trọng hơn 'không giúp được'. Không dùng nhiều khi giải quyết sự cố kỹ thuật.

Examples

I'm sorry, I am not able to help today.

Xin lỗi, hôm nay tôi **không thể giúp**.

She is not able to help with your homework.

Cô ấy **không giúp được** bài tập về nhà của bạn.

We are not able to help at this time.

Hiện tại chúng tôi **không giúp được**.

I'm really busy right now, so I'm not able to help you out.

Hiện giờ tôi rất bận nên **không giúp được** bạn.

Sorry, I'm just not able to help with that kind of problem.

Xin lỗi, tôi chỉ **không giúp được** với loại vấn đề đó.

Even if I wanted to, I'm not able to help right now.

Dù muốn cũng **không thể giúp** ngay bây giờ.