Herhangi bir kelime yazın!

"nose" in Vietnamese

mũi

Definition

Bộ phận trên mặt dùng để thở và ngửi mùi. Ngoài ra còn chỉ khả năng nhận ra hoặc phát hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về bộ phận trên mặt, cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ như 'have a nose for...' (có khả năng nhận ra điều gì đó). Xuất hiện nhiều trong các cụm như 'runny nose', 'stick your nose into', 'nosebleed'.

Examples

My nose is cold.

**Mũi** của tôi bị lạnh.

He has a big nose.

Anh ấy có **mũi** to.

Your nose is bleeding.

**Mũi** của bạn đang chảy máu.

She has a great nose for finding the best restaurants.

Cô ấy có **mũi** rất tốt trong việc tìm những nhà hàng ngon nhất.

Don't stick your nose into other people's business.

Đừng xía **mũi** vào chuyện của người khác.

My dog always follows his nose when we go for walks.

Con chó của tôi luôn đi theo **mũi** mỗi khi chúng tôi đi dạo.