Herhangi bir kelime yazın!

"nose to the grindstone" in Vietnamese

làm việc cặm cụilàm việc chăm chỉ

Definition

Thành ngữ này nghĩa là làm việc rất chăm chỉ và tập trung trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng không trang trọng, thường nói về người rất chăm chỉ học tập hoặc làm việc. Đừng dịch từng từ, chỉ dùng nghĩa bóng.

Examples

She has her nose to the grindstone studying for exams.

Cô ấy đang **làm việc cặm cụi** để ôn thi.

If you keep your nose to the grindstone, you will succeed.

Nếu bạn **làm việc chăm chỉ**, bạn sẽ thành công.

Tom put his nose to the grindstone to finish the project.

Tom đã **làm việc cặm cụi** để hoàn thành dự án.

I've had my nose to the grindstone all week getting this done.

Cả tuần này tôi đã **làm việc cặm cụi** để hoàn thành việc này.

You really have your nose to the grindstone lately—don’t forget to take a break.

Dạo này bạn thật sự **làm việc rất chăm chỉ**—đừng quên nghỉ ngơi nhé.

After the holidays, it was time to put my nose to the grindstone again.

Sau kỳ nghỉ, tôi lại phải **làm việc cặm cụi**.