Herhangi bir kelime yazın!

"norwegians" in Vietnamese

người Na Uy

Definition

Người Na Uy là những người đến từ quốc gia Na Uy hoặc là công dân của Na Uy.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa khi nói về quốc tịch. Dùng cho nhóm người, không dùng cho ngôn ngữ; để nói về ngôn ngữ nên dùng 'tiếng Na Uy'.

Examples

Norwegians live in Norway.

**Người Na Uy** sống ở Na Uy.

Many Norwegians speak English well.

Nhiều **người Na Uy** nói tiếng Anh rất tốt.

Norwegians love to ski in winter.

**Người Na Uy** rất thích trượt tuyết vào mùa đông.

Most Norwegians grow up surrounded by nature.

Phần lớn **người Na Uy** lớn lên trong môi trường thiên nhiên.

Did you know Norwegians have a special word for outdoor coziness?

Bạn có biết **người Na Uy** có một từ riêng cho sự ấm cúng ngoài trời không?

It's common for Norwegians to eat fish several times a week.

**Người Na Uy** thường ăn cá nhiều lần mỗi tuần.