"northman" in Vietnamese
Definition
Người đến từ phương Bắc, đặc biệt là chỉ người Scandinavia thời kỳ Viking.
Usage Notes (Vietnamese)
'Northman' hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc phim giả tưởng để nói về người Viking.
Examples
The northman sailed across the sea in a longship.
**Người phương Bắc** đã chèo thuyền vượt biển.
A northman lived in cold and snowy lands.
Một **người phương Bắc** sống ở những vùng đất lạnh giá và đầy tuyết.
People feared the raids of the northman.
Mọi người sợ các cuộc tấn công của **người phương Bắc**.
I've always been fascinated by the tales of the northman and their adventures.
Tôi luôn bị cuốn hút bởi những câu chuyện về **người phương Bắc** và các cuộc phiêu lưu của họ.
In movies, the northman is often shown as a strong warrior with a big axe.
Trong phim, **người phương Bắc** thường được miêu tả là chiến binh mạnh mẽ với chiếc rìu lớn.
Did you know the word ‘northman’ usually refers to Vikings from Scandinavia?
Bạn có biết từ '**người phương Bắc**' thường dùng để chỉ người Viking từ Scandinavia không?