Herhangi bir kelime yazın!

"northeastern" in Vietnamese

phía đông bắcđông bắc

Definition

Liên quan đến hoặc nằm ở phía đông bắc của một nơi hoặc khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mô tả địa lý như 'northeastern tỉnh', 'northeastern góc'. Ít dùng cho chỉ người. Đôi khi viết hoa khi là tên riêng.

Examples

The northeastern part of the country is very cold in winter.

Phần **đông bắc** của đất nước rất lạnh vào mùa đông.

They visited a northeastern city last month.

Họ đã đến thăm một thành phố **đông bắc** vào tháng trước.

My grandparents live in the northeastern region.

Ông bà tôi sống ở vùng **đông bắc**.

There's a famous festival in the northeastern states every spring.

Có một lễ hội nổi tiếng ở các bang **đông bắc** vào mỗi mùa xuân.

The northeastern coastline is beautiful but often windy.

Bờ biển **đông bắc** rất đẹp nhưng thường có gió.

If you drive northeastern from here, you'll reach the mountains.

Nếu bạn lái xe về phía **đông bắc** từ đây, bạn sẽ đến vùng núi.