Herhangi bir kelime yazın!

"northbound" in Vietnamese

hướng bắc

Definition

Di chuyển về phía bắc, thường dùng để mô tả các tuyến đường, xe cộ hoặc phương tiện đi về hướng bắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực giao thông, biển báo, bản đồ với các cụm từ như 'xe buýt hướng bắc', 'đường cao tốc hướng bắc'. Không hay sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ngoài chủ đề di chuyển.

Examples

The northbound bus leaves at 7 AM.

Xe buýt **hướng bắc** khởi hành lúc 7 giờ sáng.

There is heavy traffic on the northbound highway.

Có nhiều xe trên đường cao tốc **hướng bắc**.

The sign says the next northbound exit is closed.

Biển báo ghi lối ra **hướng bắc** kế tiếp đã đóng.

We took the northbound train to visit my cousin.

Chúng tôi đã đi tàu **hướng bắc** để thăm anh họ tôi.

Is this the northbound platform or do I need to cross over?

Đây có phải là sân ga **hướng bắc** không, hay tôi phải đi qua bên kia?

All the northbound lanes were closed after the accident.

Tất cả các làn đường **hướng bắc** đều bị đóng sau tai nạn.