Herhangi bir kelime yazın!

"norman" in Vietnamese

Người NormanNorman (liên quan đến văn hóa/kiến trúc)

Definition

Norman chỉ những người xuất thân từ vùng Normandy ở miền bắc nước Pháp, từng có vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu, đặc biệt sau khi chinh phục nước Anh năm 1066. Nó cũng đề cập đến văn hóa, kiến trúc hoặc thời kỳ lịch sử liên quan đến họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Norman’ thường viết hoa và dùng chủ yếu trong lịch sử, nhất là các cụm như 'Norman Conquest', 'Norman kings', 'Norman architecture'. Có thể dùng như danh từ (người Norman) hoặc tính từ (liên quan đến Norman).

Examples

The Norman army invaded England in 1066.

Quân **Norman** đã xâm chiếm nước Anh vào năm 1066.

We studied Norman castles in history class.

Chúng tôi đã học về các lâu đài **Norman** trong giờ lịch sử.

A Norman duke became king of England.

Một công tước **Norman** đã trở thành vua nước Anh.

You can still see Norman influence in many English churches.

Bạn vẫn có thể thấy ảnh hưởng của **Norman** trong nhiều nhà thờ ở Anh.

The guide pointed out the Norman arch above the old doorway.

Hướng dẫn viên đã chỉ ra vòm **Norman** phía trên cửa cũ.

His lecture focused on how Norman rule changed the English language.

Bài giảng của anh tập trung vào cách sự cai trị của **Norman** đã thay đổi tiếng Anh.