Herhangi bir kelime yazın!

"normalcy" in Vietnamese

tình trạng bình thường

Definition

Sau khi trải qua biến động hoặc khó khăn, trạng thái trở lại bình thường như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tình trạng bình thường’ thường sử dụng trong các thông báo, tin tức hay phát biểu chính thức, nhấn mạnh việc trở lại trạng thái ổn định sau biến cố.

Examples

People hope for a return to normalcy after a crisis.

Mọi người hy vọng sẽ trở lại **tình trạng bình thường** sau khủng hoảng.

Schools reopened, bringing a sense of normalcy to students.

Trường học mở cửa lại, mang lại cảm giác **bình thường** cho học sinh.

We want our lives to return to normalcy soon.

Chúng tôi muốn cuộc sống trở lại **tình trạng bình thường** sớm.

After months of lockdown, even small routines felt like a step towards normalcy.

Sau nhiều tháng giãn cách, ngay cả những thói quen nhỏ cũng giống như một bước tới **bình thường**.

Politicians kept promising a quick return to normalcy, but things took time.

Các chính trị gia liên tục hứa sẽ sớm trở lại **bình thường**, nhưng mọi việc vẫn mất thời gian.

For many, seeing friends again was the real sign of normalcy.

Đối với nhiều người, được gặp lại bạn bè là dấu hiệu thật sự của **bình thường**.