"nori" in Vietnamese
Definition
Nori là một loại rong biển ăn được, thường được phơi khô thành lá mỏng và dùng phổ biến trong ẩm thực Nhật, như để cuộn sushi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nori' là từ mượn từ tiếng Nhật, thường nói về loại rong biển dùng làm sushi; hiếm khi dùng dạng số nhiều. Dùng trong cả bối cảnh thân mật và trang trọng.
Examples
The sushi is wrapped in nori.
Sushi được cuộn bằng **rong biển nori**.
We bought a pack of nori at the store.
Chúng tôi đã mua một gói **rong biển nori** ở cửa hàng.
Nori tastes a little salty and crispy.
**Rong biển nori** có vị hơi mặn và giòn.
Could you pass me the nori for my hand roll?
Bạn có thể đưa cho tôi **rong biển nori** để làm cuốn tay không?
I used leftover nori to make some rice snacks.
Tôi đã dùng **rong biển nori** còn dư để làm món ăn vặt với cơm.
If the nori gets soggy, it won't taste as good.
Nếu **rong biển nori** bị mềm, sẽ không ngon nữa.