Herhangi bir kelime yazın!

"noose" in Vietnamese

thòng lọngdây thắt cổ (dụng cụ treo cổ)

Definition

Thòng lọng là một vòng dây ở cuối sợi dây, khi kéo sẽ thắt chặt, thường dùng để bẫy động vật hoặc cho hình thức treo cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Noose' thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh nghiêm trọng như treo cổ hoặc bẫy. Cũng dùng khi nói về cảm giác bị đe dọa. Không phải vòng dây thông thường.

Examples

The cowboy made a noose to catch the stray horse.

Chàng cao bồi làm một **thòng lọng** để bắt con ngựa lạc.

A noose tightens when you pull on the rope.

Khi bạn kéo dây, **thòng lọng** sẽ siết chặt lại.

He drew a picture of a noose in his notebook.

Anh ấy đã vẽ một hình **dây thắt cổ** trong sổ tay.

Falling into the hunter's noose meant certain capture for the animal.

Rơi vào **thòng lọng** của thợ săn thì chắc chắn bị bắt.

The threatening letter came with a small noose inside the box.

Lá thư đe dọa đi kèm với một **dây thắt cổ** nhỏ trong hộp.

Some activists use an image of a noose to protest against the death penalty.

Một số nhà hoạt động dùng hình ảnh **dây thắt cổ** để phản đối án tử hình.