Herhangi bir kelime yazın!

"noontime" in Vietnamese

buổi trưa

Definition

Thời điểm giữa trưa, thường là khoảng 12 giờ khi mặt trời ở vị trí cao nhất trên bầu trời.

Usage Notes (Vietnamese)

'noontime' mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong văn học hoặc mô tả. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'noon' hơn. Không dùng cho buổi tối/đêm.

Examples

We always eat lunch at noontime.

Chúng tôi luôn ăn trưa vào lúc **buổi trưa**.

The bell rings at noontime every day.

Chuông reo vào lúc **buổi trưa** mỗi ngày.

The sun is very bright at noontime.

Mặt trời rất sáng vào lúc **buổi trưa**.

By noontime, the office was nearly empty as everyone left for lunch.

Đến **buổi trưa**, văn phòng gần như trống rỗng vì mọi người đã ra ngoài ăn trưa.

She likes to take a walk at noontime to get some fresh air.

Cô ấy thích đi dạo vào lúc **buổi trưa** để hít thở không khí trong lành.

Let’s meet around noontime so we can have lunch together.

Gặp nhau vào khoảng **buổi trưa** nhé để chúng ta cùng ăn trưa.