Herhangi bir kelime yazın!

"noons" in Vietnamese

buổi trưa (số nhiều)những lúc giữa trưa

Definition

'Noons' là số nhiều của 'noon', dùng để chỉ nhiều thời điểm giữa trưa (12 giờ) vào các ngày khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Noons' hiếm khi dùng hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương khi muốn diễn tả nhiều buổi trưa khác nhau. Thông thường chỉ nói 'mỗi buổi trưa' hoặc 'lúc giữa trưa'.

Examples

We ate lunch together on several noons last week.

Chúng tôi đã ăn trưa cùng nhau vào nhiều **buổi trưa** tuần trước.

Hot summer noons can be very tiring.

Những **buổi trưa** mùa hè nóng bức có thể rất mệt mỏi.

We met at the park on different noons.

Chúng tôi đã gặp nhau ở công viên vào những **buổi trưa** khác nhau.

I've spent many quiet noons reading by the lake.

Tôi đã trải qua nhiều **buổi trưa** yên tĩnh đọc sách bên hồ.

Their shop is always busy during weekdays' noons.

Cửa hàng của họ luôn đông khách vào các **buổi trưa** trong ngày làm việc.

She enjoys the peaceful atmosphere of autumn noons in the garden.

Cô ấy thích bầu không khí yên tĩnh của những **buổi trưa** mùa thu trong vườn.