"nooky" in Vietnamese
Definition
Từ lóng cực kỳ thân mật để chỉ việc quan hệ tình dục, thường dùng với ý đùa cợt hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, cũ và chủ yếu dùng để đùa hoặc nói chuyện với bạn thân. Không thích hợp dùng trong cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc trang trọng.
Examples
They went to his house for some nooky.
Họ đến nhà anh ấy để làm **chuyện ấy**.
He is always talking about getting nooky.
Anh ấy luôn nói về việc muốn có **chuyện ấy**.
She laughed at his jokes about nooky.
Cô ấy cười khi nghe anh nói đùa về **chuyện ấy**.
It's been ages since I had any nooky.
Lâu rồi tôi chưa có **chuyện ấy**.
He just wants a bit of nooky, nothing serious.
Anh ta chỉ muốn một chút **chuyện ấy** thôi, không nghiêm túc.
Are you hoping to get some nooky tonight?
Bạn có mong được **chuyện ấy** tối nay không?